oscillant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực oscillant
/ɔ.si.lɑ̃/
oscillants
/ɔ.si.lɑ̃/
Giống cái oscillante
/ɔ.si.lɑ̃t/
oscillants
/ɔ.si.lɑ̃/

oscillant /ɔ.si.lɑ̃/

  1. Lắc lư, dao động.
    Anthère oscillante — (thực vật học) bao phấn lắc lư

Tham khảo[sửa]