oscillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.si.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oscillant /ɔ.si.lɑ̃/ |
oscillants /ɔ.si.lɑ̃/ |
| Giống cái | oscillante /ɔ.si.lɑ̃t/ |
oscillants /ɔ.si.lɑ̃/ |
oscillant /ɔ.si.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oscillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)