oscilloscope
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɑː.ˈsɪ.lə.ˌskoʊp/
Danh từ
oscilloscope (số nhiều oscilloscopes) /ɑː.ˈsɪ.lə.ˌskoʊp/
- (Điện học) Dao động ký điện tử, máy hiện sóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oscilloscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.si.lɔs.kɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oscilloscope /ɔ.si.lɔs.kɔp/ |
oscilloscope /ɔ.si.lɔs.kɔp/ |
oscilloscope gđ /ɔ.si.lɔs.kɔp/
- (Rađiô) Máy hiện dao động, máy hiện sóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oscilloscope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)