ottobre
Giao diện
Xem thêm: Ottobre
Tiếng Corse
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Octōber. So sánh với tiếng Ý ottobre.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ottobre gđ
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tiếng Ý
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh Octōbrem.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ottobre gđ (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Corse
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Corse
- Mục từ tiếng Corse
- Danh từ tiếng Corse
- Danh từ giống đực tiếng Corse
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ý
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/obre
- Vần:Tiếng Ý/obre/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý không đếm được
- Danh từ giống đực tiếng Ý