Bước tới nội dung

out-talk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑʊt.ˈtɔk/

Ngoại động từ

out-talk ngoại động từ /ˈɑʊt.ˈtɔk/

  1. Nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai).

Tham khảo