Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Afrikaans
Hiện/ẩn mục
Tiếng Afrikaans
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
outobiografie
73 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Aragonés
Asturianu
Azərbaycanca
Bikol Central
Беларуская
Betawi
Български
Brezhoneg
Català
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Føroyskt
Français
Frysk
Gaeilge
Gàidhlig
Galego
ગુજરાતી
Gaelg
हिन्दी
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Íslenska
Italiano
日本語
ქართული
Қазақша
한국어
Kurdî
Lëtzebuergesch
Limburgs
Lombard
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Minangkabau
Македонски
Malti
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Slovenščina
Српски / srpski
Sunda
Svenska
தமிழ்
ไทย
Türkmençe
Tagalog
Türkçe
Українська
Vèneto
Volapük
Walon
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Afrikaans
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Afrikaans có một bài viết về:
outobiografie
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Hà Lan
autobiografie
, từ
tiếng Pháp
autobiografie
.
Cách phát âm
[
sửa
]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với
IPA
thì xin hãy bổ sung!
Vần:
-iɛ
Tách âm:
ou‧to‧bi‧o‧gra‧fie
Danh từ
[
sửa
]
outobiografie
(
số nhiều
outobiografieë
)
Tự truyện
.
Từ liên hệ
[
sửa
]
biografie
outobiografies
outobiograaf
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Afrikaans
Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Afrikaans
Vần:Tiếng Afrikaans/iɛ
Vần:Tiếng Afrikaans/iɛ/1 âm tiết
Mục từ tiếng Afrikaans
Danh từ tiếng Afrikaans
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
outobiografie
73 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài