outshoot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈʃuːt/
Ngoại động từ
outshoot ngoại động từ outshot /ˌɑʊt.ˈʃuːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outshoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)