outsider
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈsɑɪ.dɜː/
Danh từ
outsider /ˌɑʊt.ˈsɑɪ.dɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outsider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aw.tsaj.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| outsider /aw.tsaj.dœʁ/ |
outsiders /aw.tsaj.dœʁ/ |
outsider gđ /aw.tsaj.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outsider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)