outsource

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ out- (“ngoài”) + source (“nguồn”).

Động từ[sửa]

outsource

  1. Thuê ngoài.

Chia động từ[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]