outspeak
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈspik/
Ngoại động từ
outspeak ngoại động từ outspoke; outspoken /ˌɑʊt.ˈspik/
Nội động từ
outspeak nội động từ /ˌɑʊt.ˈspik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outspeak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)