outubro
Giao diện
Xem thêm: Outubro
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha outubro, oytubro, từ tiếng Latinh Hậu kỳ Octōbrius, từ tiếng Latinh Octōber. So sánh tiếng Sicily uttùviru.
Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /o(w)ˈtu.bɾu/ [o(w)ˈtu.βɾu]
- (Miền Bắc Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /owˈtu.bɾu/ [owˈtu.βɾu]
- (Miền Nam Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /oˈtu.bɾu/ [oˈtu.βɾu]
- Tách âm: ou‧tu‧bro
Danh từ
[sửa]outubro gđ (số nhiều outubros)
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “outubro”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
Tiếng Galicia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha outubro / oytubro, từ tiếng Latinh Hậu kỳ Octōbrius, từ tiếng Latinh Octōber.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]outubro gđ (số nhiều outubros)
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “outubro”, Dicionario da Real Academia Galega, Học viện Hoàng gia Galicia.
- “outubro”, trong Dicionário Estraviz de galego (bằng tiếng Galicia), 2014–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ đếm được tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ giống đực tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Galicia
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Galicia
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/ubɾo
- Vần:Tiếng Galicia/ubɾo/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống đực tiếng Galicia
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Galicia
