oveja
Giao diện
Tiếng Ladino
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tây Ban Nha cổ oueja, từ tiếng Latinh ovicula (“cừu nhỏ”), giảm nhẹ nghĩa của ovis (“cừu”), từ tiếng Italic nguyên thủy *owis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ówis.
Danh từ
[sửa]oveja gc
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ oueja, từ tiếng Latinh ovicula (“cừu nhỏ”), giảm nhẹ nghĩa của ovis (“cừu”), từ tiếng Italic nguyên thủy *owis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ówis. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha ovelha, tiếng Nga овца (ovca)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]oveja gc (số nhiều ovejas)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Quechua: uwija
Đọc thêm
[sửa]- “oveja”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Ladino
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Ladino
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Ladino
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ladino
- Từ dẫn xuất từ tiếng Italic nguyên thủy tiếng Ladino
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Ladino
- Danh từ tiếng Ladino
- Danh từ dùng Chữ Latinh tiếng Ladino
- Danh từ giống cái tiếng Ladino
- lad:Lớp Thú
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Italic nguyên thủy tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/exa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/exa/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- es:Cừu