Bước tới nội dung

overfed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overfed ngoại động từ của overfed

  1. Cho ăn quá mức.

Nội động từ

overfed nội động từ

  1. Ăn quá mức, ăn quá nhiều.

Tham khảo