Bước tới nội dung

overflowing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈflo.ʊiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

overflowing

  1. hiện tại phân từ của overflow

Chia động từ

Tính từ

overflowing /ˌoʊ.vɜː.ˈflo.ʊiɳ/

  1. Tràn đầy, chan chứa.

Danh từ

overflowing /ˌoʊ.vɜː.ˈflo.ʊiɳ/

  1. Sự tràn đầy, sự chan chứa.
    full to overflowing — đầy tràn, đầy ắp

Tham khảo