overhead
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/
| [ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd] |
Tính từ
overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/
- Ở trên đầu.
- overhead wires — dây điện chăng trên đầu
- Cao hơn mặt đất.
- an overhead railway — đường sắt nền cao
Thành ngữ
Phó từ
overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/
Danh từ
overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overhead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)