overhead

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd]

Tính từ[sửa]

overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/

  1. Ở trên đầu.
    overhead wires — dây điện chăng trên đầu
  2. Cao hơn mặt đất.
    an overhead railway — đường sắt nền cao

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/

  1. Ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên.

Danh từ[sửa]

overhead /ˌoʊ.vɜː.ˈhɛd/

  1. Tổng phí.

Tham khảo[sửa]