overplay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈpleɪ/
Ngoại động từ
overplay ngoại động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈpleɪ/
- Cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm... ).
- Nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của.
Nội động từ
overplay nội động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈpleɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overplay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)