Bước tới nội dung

overshine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overshine ngoại động từ overshone

  1. Sáng hơn.
  2. Lộng lẫy hơn, huy hoàng hơn.
  3. Giỏi hơn, trội hơn.

Tham khảo