Bước tới nội dung

overstridden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overstridden ngoại động từ overstrode overstridden

  1. Vượt, hơn, trội hơn.
  2. Đứng giạng háng lên, cưỡi.
  3. Khống chế, áp đảo.
  4. Bước qua.
  5. Bước dài bước hơn.

Tham khảo