Bước tới nội dung

oxyacid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɑːk.si.ˌæ.səd/

Danh từ

[sửa]

oxyacid /ˈɑːk.si.ˌæ.səd/

  1. (Hoá học) Oxyaxit.

Tham khảo

[sửa]