Bước tới nội dung

påkommende

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc påkommende
gt påkommende
Số nhiều påkommende
Cấp so sánh
cao

påkommende

  1. Có thể xảy đến.
    i/for påkommende tilfelle — Trong trường hợp cần thiết.

Tham khảo