Bước tới nội dung

påpasselig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc påpasselig
gt påpasselig
Số nhiều påpasselige
Cấp so sánh
cao

påpasselig

  1. Chăm chú, chăm chỉ, thận trông, kỹ càng.
    Når man sorterer post, må man være meget påpasselig.

Tham khảo