péricliter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁi.kli.te/
Nội động từ
péricliter nội động từ /pe.ʁi.kli.te/
- Suy sụp.
- Entreprise qui périclite — xí nghiệp đang suy sụp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “péricliter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)