Bước tới nội dung

pô-pơ-lin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
po˧˧ pəː˧˧ lin˧˧po˧˥ pəː˧˥ lin˧˥po˧˧ pəː˧˧ lɨn˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
po˧˥ pəː˧˥ lin˧˥po˧˥˧ pəː˧˥˧ lin˧˥˧

Danh từ

pô-pơ-lin

  1. Vải mỏng sợi nhỏbóng.

Tham khảo