păianjen
Giao diện
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Slav Giáo hội cổ *паѭжина (*pajǫžina), từ паѫкъ (paǫkŭ) + -ина (-ina), từ tiếng Slav nguyên thủy *paǫkъ. So sánh với tiếng Aromania pangu, tiếng Bulgari паяжина (pajažina).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]păianjen gđ (số nhiều păianjeni)
- Nhện.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | păianjen | păianjenul | păianjeni | păianjenii | |
| sinh cách/dữ cách | păianjen | păianjenului | păianjeni | păianjenilor | |
| hô cách | păianjenule | păianjenilor | |||
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống đực tiếng Rumani