Bước tới nội dung

paginate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæ.dʒə.ˌneɪt/

Ngoại động từ

paginate ngoại động từ /ˈpæ.dʒə.ˌneɪt/

  1. Đánh số trang.

Chia động từ

Tham khảo