Bước tới nội dung

paisiblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.zi.blə.mɑ̃/

Phó từ

paisiblement /pe.zi.blə.mɑ̃/

  1. Yên tĩnh, thanh bình.
    Vivre paisiblement — sống thanh bình

Tham khảo