Bước tới nội dung

palaestra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈlɛs.trə/

Danh từ

palaestra số nhiều palaestrae /pə'lestri:/ /pə.ˈlɛs.trə/

  1. Trường dạy , nơi tập .

Tham khảo