paleography

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌpeɪ.li.ˈɑː.ɡrə.fi]

Danh từ[sửa]

paleography /ˌpeɪ.li.ˈɑː.ɡrə.fi/

  1. Môn chữ cổ; môn cổ tự học.

Tham khảo[sửa]