palp

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

palp /ˈpælp/

  1. (Động vật học) Tua cảm, xúc tu.

Tham khảo[sửa]