paltoquet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
paltoquet
/pal.tɔ.kɛ/
paltoquet
/pal.tɔ.kɛ/

paltoquet /pal.tɔ.kɛ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Kẻ thô lỗ.

Tham khảo[sửa]