Bước tới nội dung

palvontapaikka

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

palvonta + paikka

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈpɑlʋontɑˌpɑi̯kːɑ/, [ˈpɑ̝lʋo̞n̪t̪ɑ̝ˌpɑ̝i̯kːɑ̝]
  • Vần: -ɑikːɑ
  • Tách từ(ghi chú): pal‧vonta‧paikka

Danh từ

palvontapaikka

  1. Nơi thờ phụng

Biến cách

Dạng sở hữu của palvontapaikka (Kotus loại 9*A/kala, luân phiên nguyên âm kk-k)

Đọc thêm