panégyrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ne.ʒi.ʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panégyrique /pa.ne.ʒi.ʁik/ |
panégyriques /pa.ne.ʒi.ʁik/ |
panégyrique gđ /pa.ne.ʒi.ʁik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panégyrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)