Bước tới nội dung

panache

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈnæʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

panache /pə.ˈnæʃ/

  1. Đuôi seo (chùm lông trên mũ).
  2. (Nghĩa bóng) Sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
panache
/pa.naʃ/
panaches
/pa.naʃ/

panache /pa.naʃ/

  1. Chùm lông (cắm mũ... ).
  2. Chùm, cuộn (khói... ).
  3. (Nghĩa bóng) Cái phù hoa.
    Aimer le panache — thích phù hoa

Tham khảo