panache
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈnæʃ/
| [pə.ˈnæʃ] |
Danh từ
panache /pə.ˈnæʃ/
- Đuôi seo (chùm lông trên mũ).
- (Nghĩa bóng) Sự phô trương, sự huênh hoang; điệu b.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.naʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| panache /pa.naʃ/ |
panaches /pa.naʃ/ |
panache gđ /pa.naʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panache”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)