Bước tới nội dung

panneau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
panneau
/pa.nɔ/
panneaux
/pa.nɔ/

panneau /pa.nɔ/

  1. Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.
  2. (Xây dựng) Tấm đúc.
  3. Biển.
    Panneau de signalisation routière — biển tín hiệu đường sá
    Panneau publicitaire — biển quảng cáo
    Une route bordée "de poteaux indicateurs et de panneaux-réclame" — dọc hai bên đường là các cột chỉ đường và biển quảng cáo
  4. (Hội họa) Panô.
  5. Mặt (tảng đá... ).
  6. Vạt can, vạt trang trí (trên áo, váy).
  7. (Săn) Lưới bẫy (thỏ.. ).
    tomber dans le panneau — mắc lừa

Tham khảo