panser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.se/
Ngoại động từ
panser ngoại động từ /pɑ̃.se/
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | panser | panseret |
| Số nhiều | panser, pansere | pansera, panserne |
panser gđ
- Vật chống đạn, áo giáp.
- festningens panser
- Nắp đậy máy xe hơi.
- å åpne panseret på bilen for å sjekke motoren
Từ dẫn xuất
- (1) panserskip gđ: Thiết giáp hạm, tàu bọc sắt.
- (1) panservogn gđc: Xe bọc sắt, xe thiết giáp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “panser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)