papír
Giao diện
Xem thêm: papir
Tiếng Hungary
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Đức Papier, cuối cùng từ tiếng Latinh papyrus.[1]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]papír (số nhiều papírok)
- Giấy.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | papír | papírok |
| acc. | papírt | papírokat |
| dat. | papírnak | papíroknak |
| ins. | papírral | papírokkal |
| cfi. | papírért | papírokért |
| tra. | papírrá | papírokká |
| ter. | papírig | papírokig |
| esf. | papírként | papírokként |
| esm. | — | — |
| ine. | papírban | papírokban |
| spe. | papíron | papírokon |
| ade. | papírnál | papíroknál |
| ill. | papírba | papírokba |
| sbl | papírra | papírokra |
| all. | papírhoz | papírokhoz |
| ela. | papírból | papírokból |
| del. | papírról | papírokról |
| abl. | papírtól | papíroktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
papíré | papíroké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
papíréi | papírokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
papírom | papírjaim |
| ngôi 2 số ít |
papírod | papírjaid |
| ngôi 3 số ít |
papírja | papírjai |
| ngôi 1 số nhiều |
papírunk | papírjaink |
| ngôi 2 số nhiều |
papírotok | papírjaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
papírjuk | papírjaik |
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ ghép có từ này ở đầu
Từ ghép có từ này ở cuối
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Rumani: papir
Tham khảo
[sửa]- ↑ papír trong Etimológiai szótár: Magyar szavak és toldalékok eredete (‘Từ điển Từ nguyên: Nguồn gốc các từ và phụ tố tiếng Hungary’), Zaicz Gábor (biên tập). Budapest: Tinta Könyvkiadó, 2006, →ISBN. (Xem thêm ấn bản thứ 2.)
Đọc thêm
[sửa]- papír . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại papier, từ tiếng Pháp cổ papier.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]papír gđ vs (tính từ quan hệ papírový, giảm nhẹ papírek)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- papír, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- papír, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “papír”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Hungary
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hungary
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/iːr
- Vần:Tiếng Hungary/iːr/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Giấy
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Catalan cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Séc
- Từ vay mượn từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- Từ thông tục tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Giấy
