par rate of exchange
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/
Danh từ
par rate of exchange / ɪks.ˈtʃeɪndʒ/
- (Kinh tế học) Tỷ giá hối đoái tương đương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “par rate of exchange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)