Bước tới nội dung

paraître

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Động từ

[sửa]

paraître

  1. Xuất hiện, hiện ra (hiện diện về mặt vật lý hoặc hình ảnh)
    Le soleil paraît à l’horizon - Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời
  2. Có vẻ như, dường như (thể hiện cảm nhận, suy đoán)
    Il paraît fatigué - Anh ấy có vẻ mệt
  3. Được xuất bản, phát hành.
    Son livre a paru hier - Cuốn sách của anh ấy đã được phát hành hôm qua

Đồng nghĩa

[sửa]

Trái nghĩa

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)