paraître
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Động từ
[sửa]paraître
- Xuất hiện, hiện ra (hiện diện về mặt vật lý hoặc hình ảnh)
- Le soleil paraît à l’horizon - Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời
- Có vẻ như, dường như (thể hiện cảm nhận, suy đoán)
- Il paraît fatigué - Anh ấy có vẻ mệt
- Được xuất bản, phát hành.
- Son livre a paru hier - Cuốn sách của anh ấy đã được phát hành hôm qua
Đồng nghĩa
[sửa]- Xuất hiện: apparaître, montrer
- Dường như: sembler, avoir l’air
- Được phát hành: être publié, sortir
Trái nghĩa
[sửa]- Xuất hiện: disparaître
- Có vẻ (tích cực): démentir, contredire, contredire