parallelepiped
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌpæ.rə.ˌlɛ.lə.ˈpɑɪ.pəd/
Danh từ
parallelepiped /ˌpæ.rə.ˌlɛ.lə.ˈpɑɪ.pəd/
- (Toán học) Hình hộp, hình hộp thoi (hình đa diện có 6 mặt, mỗi mặt đều là hình thoi, 2 mặt đối diện là giống nhau và song song với nhau).
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parallelepiped”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)