paresseux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁɛ.sø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | paresseux /pa.ʁɛ.sø/ |
paresseux /pa.ʁɛ.sø/ |
| Giống cái | paresseuse /pa.ʁɛ.søz/ |
paresseuses /pa.ʁe.søz/ |
paresseux /pa.ʁɛ.sø/
- Lười.
- Ecolier paresseux — học trò lười
- Uể oải lờ đờ.
- Rivière paresseuse — sông lờ đờ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Muộn.
- Laitue paresseuse — rau diếp muộn
- Yếu, không nhạy.
- Estomac paresseux — dạ dày yếu
- Ressort paresseux — lò xo yếu
- Balance paresseuse — cân không nhạy
- paresseux comme une couleuvre; paresseux comme un loir — lười chảy thây
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paresseux /pa.ʁɛ.sø/ |
paresseux /pa.ʁɛ.sø/ |
paresseux gđ /pa.ʁɛ.sø/
- Người lười biếng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Con lười.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paresseux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)