Bước tới nội dung

pareto criterion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / krɑɪ.ˈtɪr.i.ən/

Danh từ

pareto criterion / krɑɪ.ˈtɪr.i.ən/

  1. (Kinh tế học) Tiêu chuẩn Pareto.

Tham khảo