parfumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.fy.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parfumé /paʁ.fy.me/ |
parfumés /paʁ.fy.me/ |
| Giống cái | parfumée /paʁ.fy.me/ |
parfumées /paʁ.fy.me/ |
parfumé /paʁ.fy.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parfumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)