parlé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parlé /paʁ.le/ |
parlés /paʁ.le/ |
| Giống cái | parlée /paʁ.le/ |
parlées /paʁ.le/ |
parlé /paʁ.le/
- Nói.
- L’anglais parlé et l’anglais écrit — tiếng Anh nói và tiếng Anh viết
- Journal parlé — báo nói, tin tức phát thanh hàng ngày
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parlé /paʁ.le/ |
parlés /paʁ.le/ |
parlé gđ /paʁ.le/
- (Sân khấu) (phần) nói.
- Il y a du parlé et du chant — có nói và có hát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parlé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)