Bước tới nội dung

paronomasie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Latinh paronomasia.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

paronomasie gc (số nhiều paronomasii)

  1. Chơi chữ

Biến cách

[sửa]
Biến cách của paronomasie
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách paronomasie paronomasia paronomasii paronomasiile
sinh cách/dữ cách paronomasii paronomasiei paronomasii paronomasiilor
hô cách paronomasie, paronomasio paronomasiilor