parvenir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.vǝ.niʁ/
Từ nguyên
Nội động từ
parvenir nội động từ /paʁ.vǝ.niʁ/
- Đạt tới.
- Parvenir au sommet — đạt tới đỉnh
- Parvenir à faire quelque chose — (đạt tới chỗ) làm được việc gì
- Đến; truyền đến.
- Faire parvenir des nouvelles — đưa tin tức đến
- Livres anciens qui sont parvenus jusqu'à nous — sách cũ truyền đến tận chúng ta
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nổi lên (nghĩa bóng).
- Que de bassesses pour parvenir — biết bao nhiêu cái hèn hạ mới nổi lên được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parvenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)