parvenir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ par + venir.

Nội động từ[sửa]

parvenir nội động từ /paʁ.vǝ.niʁ/

  1. Đạt tới.
    Parvenir au sommet — đạt tới đỉnh
    Parvenir à faire quelque chose — (đạt tới chỗ) làm được việc gì
  2. Đến; truyền đến.
    Faire parvenir des nouvelles — đưa tin tức đến
    Livres anciens qui sont parvenus jusqu'à nous — sách cũ truyền đến tận chúng ta
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nổi lên (nghĩa bóng).
    Que de bassesses pour parvenir — biết bao nhiêu cái hèn hạ mới nổi lên được

Tham khảo[sửa]