pasient
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pasient | pasienten |
| Số nhiều | pasienter | pasientene |
pasient gđ
- Người đau, người ốm, người bệnh, bệnh nhân.
- Hun er pasient hos en kjent lege.
- Tannlegen/Psykologen har mange pasienter.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pasient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)