passagèrement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

passagèrement /pa.sa.ʒɛʁ.mɑ̃/

  1. Thoảng qua, trong chốc lát.

Tham khảo[sửa]