Bước tới nội dung

passing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

passing

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpæ.siɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

passing /ˈpæ.siɳ/

  1. Sự qua, sự trôi qua (thời gian... ).

Động từ

passing

  1. hiện tại phân từ của pass

Chia động từ

Tính từ

passing /ˈpæ.siɳ/

  1. Qua đi, trôi qua.
  2. Thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ.

Phó từ

passing /ˈpæ.siɳ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hết sức, vô cùng.
    passing rich — hết sức giàu

Tham khảo