pataud
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pataud /pa.tɔ/ |
pataud /pa.tɔ/ |
pataud gđ /pa.tɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pataud /pa.tɔ/ |
patauds /pa.tɔ/ |
| Giống cái | pataude /pa.tɔd/ |
pataudes /pa.tɔd/ |
pataud /pa.tɔ/
- (Thân mật) Ì ạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pataud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)