Bước tới nội dung

paternos

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Paternos

Tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ

paternos

  1. giống đực số nhiều của paterno

Tiếng Latinh

Cách phát âm

Tính từ

paternōs

  1. Dạng đối cách giống đực số nhiều của paternus

Tiếng Tây Ban Nha

Cách phát âm

Tính từ

paternos gđ sn

  1. giống đực số nhiều của paterno