patination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpæ.tə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
patination /ˌpæ.tə.ˈneɪ.ʃən/
- Tình trạng có gỉ đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “patination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)